bằng địa

bằng địa

Thành phố sau trận oanh tạc trở nên bằng địa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị phá hủy hoàn toàn, san bằng: "bằng địa" dùng để miêu tả một công trình, tòa nhà, hoặc khu vực bị tàn phá đến mức không còn , trở nên bằng phẳng như mặt đất.
    • Bị san thành bình địa: Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc một vật thể cao bị phá hủy xuống ngang bằng với mặt đất xung quanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thành phố sau trận oanh tạc trở nên bằng địa. (Thành phố sau trận ném bom bị san bằng.)
    • Ngôi làng của họ đã bị bằng địa sau trận động đất. (Ngôi làng của họ đã bị phá hủy hoàn toàn sau trận động đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị bằng địa": cụm động từ thường dùng để chỉ việc bị tàn phá, san bằng.

    • Căn cứ quân sự đã bị bằng địa sau cuộc không kích. (Căn cứ quân sự đã bị san bằng sau cuộc không kích.)
  • "san bằng địa": một biến thể nhấn mạnh hành động cố ý làm cho bằng mặt đất.

    • Kẻ thù đã san bằng địa mọi công sự phòng thủ. (Kẻ thù đã san bằng mọi công sự phòng thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • San bằng (động từ): hành động làm cho một vật đó trở nên bằng phẳng, thường bằng cách phá hủy.

    • Họ dùng máy ủi để san bằng khu đất. (Họ dùng máy ủi để làm bằng phẳng khu đất.)
  • Bình địa (danh từ): từ Hán Việt có nghĩa tương đương, chỉ mặt đất bằng phẳng hoặc tình trạng bị san bằng.

    • Pháo đài cổ giờ đã thành bình địa. (Pháo đài cổ giờ đã trở thành một bãi đất bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tan hoang: bị phá hủy, tàn phá nặng nề.
  • Tiêu điều: cảnh tượng hoang tàn, đổ nát.
  • Phá hủy hoàn toàn: bị hủy diệt toàn bộ.
Các cụm từ liên quan
  • Ném bom bằng địa: hành động ném bom với mục đích san bằng một mục tiêu.
    • Máy bay địch đã ném bom bằng địa nhà máy. (Máy bay địch đã ném bom san bằng nhà máy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cây cao bóng cả cũng ngày bằng địa": Thành ngữ ám chỉ những thứ to lớn, quyền thế rồi cũng lúc suy tàn, sụp đổ.
    • Đừng quá kiêu ngạo, cây cao bóng cả cũng ngày bằng địa. (Đừng quá kiêu ngạo, cây cao bóng cả rồi cũng lúc đổ.)